"Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức" (Thiên đạo mạnh, bậc quân tử không ngừng tự cường.) là câu phát biểu của Ngoại trưởng Trung Quốc Vương Nghị trích từ trong Nho Giáo để thể hiện rằng Trung Quốc đã phát triển và hùng mạnh bằng cách vượt qua những khó khăn, trở ngại và sẽ không sợ hãi, và Trung Quốc sẵn sàng 'chơi đến cùng' với Mỹ.
Câu "Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức" (天行健,君子以自強不息) xuất phát từ Kinh Dịch (易经), cụ thể là quẻ Càn (乾), một trong 64 quẻ của Kinh Dịch.
Ý nghĩa:
"Thiên hành kiện" (天行健):
"Thiên" (天) nghĩa là trời, thiên nhiên, quy luật vũ trụ.
"Hành" (行) nghĩa là vận động, chuyển động.
"Kiện" (健) nghĩa là mạnh mẽ, không ngừng.
→ "Thiên hành kiện" nghĩa là trời luôn vận động mạnh mẽ, không ngừng nghỉ.
"Quân tử dĩ tự cường bất tức" (君子以自強不息):
"Quân tử" (君子) chỉ người có đạo đức, trí tuệ và ý chí lớn.
"Dĩ" (以) nghĩa là lấy đó làm gương.
"Tự cường" (自強) nghĩa là tự rèn luyện, vươn lên không ngừng.
"Bất tức" (不息) nghĩa là không dừng lại, không mệt mỏi.
→ "Quân tử dĩ tự cường bất tức" nghĩa là người quân tử noi theo quy luật của trời mà tự cường không ngừng nghỉ, luôn nỗ lực vươn lên.
** Ý nghĩa tổng quát:
Câu này nhấn mạnh tinh thần tự cường, kiên trì và không ngừng phấn đấu. Trong cuộc sống, người có chí lớn phải không ngừng rèn luyện bản thân, không được lười biếng hay chùn bước trước khó khăn, giống như trời vận động không ngừng để duy trì sự sống.
** Ứng dụng thực tế:
Trong học tập và công việc: Luôn nỗ lực cải thiện bản thân, kiên trì dù gặp khó khăn.
Trong quản trị và lãnh đạo: Dẫn dắt bằng ý chí mạnh mẽ, liên tục đổi mới để thích ứng với thời cuộc.
Trong cuộc sống cá nhân: Không ngừng học hỏi, phát triển trí tuệ và đạo đức để vươn tới sự hoàn thiện.
Tóm lại:
Câu nói này khuyến khích tinh thần tự lực, không ngừng vươn lên, là một triết lý quan trọng trong văn hóa phương Đông, đặc biệt là trong Đạo học, Nho giáo và Kinh Dịch.
Câu "Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức" (天行健,君子以自強不息) xuất phát từ Kinh Dịch (易经), cụ thể là quẻ Càn (乾), một trong 64 quẻ của Kinh Dịch.
Ý nghĩa:
"Thiên hành kiện" (天行健):
"Thiên" (天) nghĩa là trời, thiên nhiên, quy luật vũ trụ.
"Hành" (行) nghĩa là vận động, chuyển động.
"Kiện" (健) nghĩa là mạnh mẽ, không ngừng.
→ "Thiên hành kiện" nghĩa là trời luôn vận động mạnh mẽ, không ngừng nghỉ.
"Quân tử dĩ tự cường bất tức" (君子以自強不息):
"Quân tử" (君子) chỉ người có đạo đức, trí tuệ và ý chí lớn.
"Dĩ" (以) nghĩa là lấy đó làm gương.
"Tự cường" (自強) nghĩa là tự rèn luyện, vươn lên không ngừng.
"Bất tức" (不息) nghĩa là không dừng lại, không mệt mỏi.
→ "Quân tử dĩ tự cường bất tức" nghĩa là người quân tử noi theo quy luật của trời mà tự cường không ngừng nghỉ, luôn nỗ lực vươn lên.
** Ý nghĩa tổng quát:
Câu này nhấn mạnh tinh thần tự cường, kiên trì và không ngừng phấn đấu. Trong cuộc sống, người có chí lớn phải không ngừng rèn luyện bản thân, không được lười biếng hay chùn bước trước khó khăn, giống như trời vận động không ngừng để duy trì sự sống.
** Ứng dụng thực tế:
Trong học tập và công việc: Luôn nỗ lực cải thiện bản thân, kiên trì dù gặp khó khăn.
Trong quản trị và lãnh đạo: Dẫn dắt bằng ý chí mạnh mẽ, liên tục đổi mới để thích ứng với thời cuộc.
Trong cuộc sống cá nhân: Không ngừng học hỏi, phát triển trí tuệ và đạo đức để vươn tới sự hoàn thiện.
Câu nói này khuyến khích tinh thần tự lực, không ngừng vươn lên, là một triết lý quan trọng trong văn hóa phương Đông, đặc biệt là trong Đạo học, Nho giáo và Kinh Dịch.